Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

situate

/'sitjueit/ phổ biến #6400

“situating” là hiện tại phân từ của situate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

situate

/'sitjueit/

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • đặt ở vị trí, đặt chỗ cho
  • đặt vào hoàn cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. determine or indicate the place, site, or limits of, as if by an instrument or by a survey v. put (something somewhere) firmly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...