six-pack
/'sikspæk/
“six-packs” là số nhiều của six-pack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hộp chứa sáu lon hay chai (nhất là bia)
danh từ
“I bought a six-pack of beer for the party.”Tôi đã mua một hộp chứa sáu chai bia cho bữa tiệc.
Biến thể từ
six-packs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
six-pack
//
* danh từhộp chứa sáu lon hay chai (nhất là bia)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a carton containing six bottles or cans