sixpence
/'sikspəns/ phổ biến #36555
Biến thể từ
sixpences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sixpence
/'sikspəns/
danh từ
- sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small coin of the United Kingdom worth six pennies; not minted since 1970