Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sixpence

/'sikspəns/ phổ biến #36555

“sixpences” là số nhiều của sixpence — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sixpences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sixpence

/'sikspəns/

danh từ

  • sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small coin of the United Kingdom worth six pennies; not minted since 1970

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...