Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sixteenmo

/'sekstou'desimou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sixteenmo

/'sekstou'desimou/

danh từ, số nhiều sextodecimos

/'sekstou'desimouz/
  • khổ 16
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Sextodecimo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...