Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sixteenth note

/sɪkˈsti:nθ nəut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sixteenth note

//

  • nốt móc đôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...