sjambok
/'ʃæmbɔk/
danh từ
- roi da tê giác
ngoại động từ
- đánh bằng roi da tê giác
Biến thể từ
sjamboks số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...