Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22460

skateboarder

//

* danh từ
  • người sử dụng ván trượt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who skates on a skateboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...