Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skateboarder

/'skeɪtbɔ:də(r)/ phổ biến #22460

“skateboarders” là số nhiều của skateboarder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ skateboarders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skateboarder

//

* danh từ
  • người sử dụng ván trượt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who skates on a skateboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...