Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36890

skateboarding

//

* danh từ
  • môn trượt ván
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sport of skating on a skateboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...