skedaddle
/ski'dædl/ phổ biến #39955
“skedaddles” là ngôi 3 số ít của skedaddle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
skedaddled quá khứ phân từ
skedaddled quá khứ
skedaddling hiện tại phân từ
skedaddles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skedaddle
/ski'dædl/
danh từ
- (thông tục) sự chạy tán loạn
nội động từ
- (thông tục) chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hasty flight v. run away, as if in a panic