Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skedaddle

/ski'dædl/ phổ biến #39955

“skedaddles” là ngôi 3 số ít của skedaddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skedaddle

/ski'dædl/

danh từ

  • (thông tục) sự chạy tán loạn

nội động từ

  • (thông tục) chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hasty flight v. run away, as if in a panic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...