Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skeleton

/'skelәtn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6474

“skeletons” là số nhiều của skeleton — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bộ xương, khung xương danh từ

“The skeleton of the dinosaur was displayed in the museum for everyone to see.”Bộ xương của con khủng long được trưng bày trong bảo tàng để mọi người xem.

Biến thể từ skeletons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skeleton

//

  • bộ khung; bộ xương
  • s. of a nomogram (hình học) khung của toán đồ
  • s. of a simplex (tô pô) khung của đơn hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. something reduced to its minimal form n. a scandal that is kept secret n. the internal supporting structure that gives an artifact its shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...