Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skew-eyed

/'skju:'aid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skew-eyed

/'skju:'aid/

tính từ

  • có mắt lác
Định nghĩa tiếng Anh

s. having eyes that look in different directions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...