skew-whiff
/skju: hwɪf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skew-whiff
//
* tính từlệch
Định nghĩa tiếng Anh
s turned or twisted toward one side r turned or twisted to one side
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s turned or twisted toward one side r turned or twisted to one side
Đang tải...