Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skew

/skju:/ GRECollins ★ phổ biến #12018

“skews” là ngôi 3 số ít của skew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm lệch, làm thiên vị động từ

“The sampling method skewed results toward older demographics.”Phương pháp lấy mẫu làm lệch kết quả về phía nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skew

//

  • lệch; không đối xứng; ghềnh; xiên
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn or place at an angle s. having an oblique or slanting direction or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...