skew
/skju:/ GRECollins ★ phổ biến #12018
“skews” là ngôi 3 số ít của skew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm lệch, làm thiên vị
động từ
“The sampling method skewed results toward older demographics.”Phương pháp lấy mẫu làm lệch kết quả về phía nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hơn.
Biến thể từ
skewed quá khứ phân từ
skewed quá khứ
skewing hiện tại phân từ
skews ngôi 3 số ít
skews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skew
//
- lệch; không đối xứng; ghềnh; xiên
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn or place at an angle s. having an oblique or slanting direction or position