Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ski-running

/'ski:,rʌniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ski-running

/'ski:,rʌniɳ/

danh từ

  • sự trượt tuyết; sự đi xki
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...