Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skier

/'ski:ə/ phổ biến #5791

“skiers” là số nhiều của skier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trượt tuyết danh từ

“The skier came down the mountain very fast.”Người trượt tuyết lao xuống núi rất nhanh.

Biến thể từ skiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skier

/'ski:ə/

danh từ

  • người trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who skis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...