Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skilly

/'skili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skilly

/'skili/

danh từ

  • cháo lúa mạch loãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin porridge or soup (usually oatmeal and water flavored with meat)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...