Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skimmer

/'skimə/ phổ biến #22426

“skimmers” là số nhiều của skimmer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ skimmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skimmer

/'skimə/

danh từ

  • người gạn kem (trong sữa)
  • người đọc lướt một quyển sách
  • thìa hớt kem (trong sữa); thìa hớt bọt
  • thuyền máy nhẹ và nhanh
  • (động vật học) nhạn biển mỏ giẹp (hay bay là là trên mặt nước để kiếm mồi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rapid superficial reader n. a cooking utensil used to skim fat from the surface of liquids n. gull-like seabird that flies along the surface of the water with an elongated lower mandible immersed to skim out food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...