Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skimpy

/'skimpi/ TOEFL phổ biến #17532

“skimpiest” là so sánh nhất của skimpy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ skimpiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skimpy

/'skimpi/

tính từ

  • bủn xỉn, keo kiệt
  • thiếu, không đủ
    • skimpy coat: áo chật; áo thiếu vải
Định nghĩa tiếng Anh

s containing little excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...