Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“skin-divers” là số nhiều của skin-diver — đang hiển thị từ gốc:

skin-diver

/'skin,daivə/

danh từ

  • thợ lặn trần (không mặc áo lặn)
Biến thể từ skin-divers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an underwater swimmer equipped with a face mask and foot fins and either a snorkel or an air cylinder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...