Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skint

//

* tính từ
  • không có đồng tiền nào, kiết xác
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking funds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...