Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #15190

skipper

/'skipə/

danh từ

  • người nhảy dây
  • người đọc sách hay bỏ quãng
  • (động vật học) bướm nâu
  • (động vật học) cá thu đao
  • thuyền trưởng
  • (hàng không) hoa tiêu trưởng
  • (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who fails to attend classes\nv. work as the skipper on a vessel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...