Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skipper

/'skipə/ Collins ★★ phổ biến #15190

“skippered” là quá khứ của skipper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skipper

/'skipə/

danh từ

  • người nhảy dây
  • người đọc sách hay bỏ quãng
  • (động vật học) bướm nâu
  • (động vật học) cá thu đao
  • thuyền trưởng
  • (hàng không) hoa tiêu trưởng
  • (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who fails to attend classes v. work as the skipper on a vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...