skittle
/'skitl/ phổ biến #33897
“skittled” là quá khứ phân từ của skittle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skittle
/'skitl/
danh từ
- (số nhiều) trò chơi ky
- con ky
thành ngữ
- beer and skittles x beer skittlesskittle
- (từ lóng) chuyện tầm bậy!
Định nghĩa tiếng Anh
v. play skittles