Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skittle

/'skitl/ phổ biến #33897

“skittled” là quá khứ phân từ của skittle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skittle

/'skitl/

danh từ

  • (số nhiều) trò chơi ky
  • con ky

thành ngữ

  1. beer and skittles x beer skittlesskittle
    • (từ lóng) chuyện tầm bậy!
Định nghĩa tiếng Anh

v. play skittles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...