skive
/skaiv/
“skived” là quá khứ của skive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skive
/skaiv/
ngoại động từ
- lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su)
- mài mòn (mặt ngọc)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the surface of