skiver
/'skaivə/
“skivers” là số nhiều của skiver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
skivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skiver
/'skaivə/
danh từ
- người lạng mỏng (da, cao su...)
- dao lạng (để lạng mỏng da)
- da lạng (đã lạng mỏng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. An inferior quality of leather, made of split sheepskin, tanned by immersion in sumac, and dyed. It is used for hat linings, pocketbooks, bookbinding, etc. n. The cutting tool or machine used in splitting leather or skins, as sheepskins.