Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skulker

/skʌlkə/

“skulkers” là số nhiều của skulker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ skulkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skulker

/skʌlkə/

danh từ

  • người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulk)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone shirking their duty by feigning illness or incapacity n someone waiting in concealment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...