skulk
/skʌlk/ TOEFL phổ biến #23193
“skulks” là ngôi 3 số ít của skulk — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
skulking hiện tại phân từ
skulked quá khứ
skulks ngôi 3 số ít
skulks số nhiều
skulked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skulk
/skʌlk/
nội động từ
- trốn tránh, lẩn lút
- trốn việc, lỉnh
danh từ
- người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)
Định nghĩa tiếng Anh
v. move stealthily