Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skull-cap

/'skʌlkæp/

“skull-caps” là số nhiều của skull-cap — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ skull-caps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skull-cap

/'skʌlkæp/

danh từ

  • mũ chỏm (các cụ già hay đội ở nhà)
  • (thực vật học) cỏ long ba (họ hoa môi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...