skunk
/skʌɳk/ GRE phổ biến #14568
“skunks” là số nhiều của skunk — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
skunks số nhiều
skunked quá khứ phân từ
skulling hiện tại phân từ
skulled quá khứ
skunks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skunk
/skʌɳk/
danh từ
- (động vật học) chồn hôi
- bộ lông chồn hôi
- (thông tục) người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. American musteline mammal typically ejecting an intensely malodorous fluid when startled; in some classifications put in a separate subfamily Mephitinae