Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“skylined” là quá khứ phân từ của skyline — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9513

skyline

/'skailain/

danh từ

  • đường chân trời
  • hình (đồi, núi) in lên chân trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outline of objects seen against the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...