Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skyline

/'skailain/ Collins ★ phổ biến #9513

“skylined” là quá khứ phân từ của skyline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường chân trời danh từ

“Manhattan's skyline is iconic.”Đường chân trời Manhattan là biểu tượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skyline

/'skailain/

danh từ

  • đường chân trời
  • hình (đồi, núi) in lên chân trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outline of objects seen against the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...