Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10626

skyscraper

//

* danh từ
  • như skysail
  • nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)
Biến thể từ skyscrapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very tall building with many stories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...