Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“skyscrapers” là số nhiều của skyscraper — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10626

skyscraper

//

* danh từ
  • như skysail
  • nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)
Biến thể từ skyscrapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very tall building with many stories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...