skyscraper
/'skaiskreipә/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10626
“skyscrapers” là số nhiều của skyscraper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tòa nhà chọc trời
danh từ
“Skyscrapers dominate modern skylines.”Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.
Biến thể từ
skyscrapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skyscraper
//
* danh từ- như skysail
- nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a very tall building with many stories