Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skyscraper

/'skaiskreipә/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10626

“skyscrapers” là số nhiều của skyscraper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tòa nhà chọc trời danh từ

“Skyscrapers dominate modern skylines.”Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.

Biến thể từ skyscrapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skyscraper

//

* danh từ
  • như skysail
  • nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very tall building with many stories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...