Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15422

skyward

//

* tính từ, adv
  • lên trời, về phía bầu trời; hướng lên
Định nghĩa tiếng Anh

r. toward the sky

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...