Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slabber

/'slɔbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slabber

/'slɔbə/

danh từ

  • nước dãi
  • chuyện uỷ mị sướt mướt
  • tình cảm uỷ mị

nội động từ

  • nhỏ dãi, chảy nước dãi
  • thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt

ngoại động từ

  • làm dính nước dãi (vào quần áo)
  • làm ẩu; làm vụng về
Định nghĩa tiếng Anh

v let saliva drivel from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...