Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slabbing-gang

/'slæbiɳgæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slabbing-gang

/'slæbiɳgæɳ/

danh từ

  • bộ cưa xẻ bìa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...