Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slacken

/'slækn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21432

Nghĩa thường dùng

nới, làm chùng (dây); thả lỏng động từ

“You should slacken the rope to make it easier to pull.”Bạn nên nới dây để dễ kéo hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slacken

/'slækn/

ngoại động từ

  • nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng)
  • làm chận lại; chậm (bước) lại
  • làm giảm bớt, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt

nội động từ

  • trở nên uể oải
  • trở nên phất phơ, trở nên chểnh mảnh
  • giảm bớt
  • đình trệ (sự buôn bán)
  • dịu đi, bớt quyết liệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. become looser or slack v. make slack as by lessening tension or firmness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...