Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slackening

/ˈslækənɪŋ/ phổ biến #37934
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slackening

//

* danh từ
  • xem slacken* ngoại động từ
  • nới lỏng; làm chùng
  • nới (ốc vít)
Định nghĩa tiếng Anh

n an occurrence of control or strength weakening v become slow or slower v make less active or fast v become looser or slack v make slack as by lessening tension or firmness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...