slacker
“slackers” là số nhiều của slacker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slacker
/'slækə/
danh từ
- (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who shirks his work or duty (especially one who tries to evade military service in wartime)