Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slacker

/'slækə/ phổ biến #27709

“slackers” là số nhiều của slacker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slacker

/'slækə/

danh từ

  • (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who shirks his work or duty (especially one who tries to evade military service in wartime)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...