Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slammer

/'slæmә/ phổ biến #27642

“slammers” là số nhiều của slammer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slammer

//

* danh từ
  • (từ lóng) nhà tù
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who closes things violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...