slammer
/'slæmә/ phổ biến #27642
“slammers” là số nhiều của slammer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slammer
//
* danh từ- (từ lóng) nhà tù
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who closes things violently