Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slanderer

/'slɑ:ndərə/

“slanderers” là số nhiều của slanderer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slanderers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slanderer

/'slɑ:ndərə/

danh từ

  • kẻ vu khống, kẻ vu oan; nói xấu; phỉ báng
Định nghĩa tiếng Anh

n one who attacks the reputation of another by slander or libel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...