Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slander

/'slɑ:ndə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #20554

“slanders” là số nhiều của slander — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bôi nhọ (nói) danh từ

“Slander is spoken defamation.”Bôi nhọ là phỉ báng bằng lời nói.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slander

/'slɑ:ndə/

danh từ

  • sự vu cáo, sự vu khống; lời vu oan; sự nói xấu
  • (pháp lý) lời phỉ báng; lời nói xấu

ngoại động từ

  • vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng
Định nghĩa tiếng Anh

n. words falsely spoken that damage the reputation of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...