Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slapping

/'slæpiɳ/ phổ biến #23715
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slapping

/'slæpiɳ/

tính từ

  • rất nhanh; rất to, rất tốt
    • a slapping pace: bước đi rất nhanh
    • a slapping meal: bữa ăn thịnh soạn
  • vạm vỡ, nở nang
    • a slapping great girl: một cô gái nở nang
Định nghĩa tiếng Anh

v hit with something flat, like a paddle or the open hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...