Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slashing

/'slæʃiɳ/ phổ biến #33921

“slashings” là số nhiều của slashing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slashing

/'slæʃiɳ/

tính từ

  • nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội
    • slashing criticism: sự phê bình kịch liệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lớn, phi thường
    • a slashing success: một thắng lợi lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. as if striking with slashing blows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...