slashing
/'slæʃiɳ/ phổ biến #33921
“slashings” là số nhiều của slashing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slashing
/'slæʃiɳ/
tính từ
- nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội
- slashing criticism: sự phê bình kịch liệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lớn, phi thường
- a slashing success: một thắng lợi lớn
Định nghĩa tiếng Anh
s. as if striking with slashing blows