slate-coloured
/'sleit,kʌləd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slate-coloured
/'sleit,kʌləd/
tính từ
- có màu đá acđoa
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...