Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slate-pencil

/'sleit'pensl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slate-pencil

/'sleit'pensl/

danh từ

  • bút chì đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...