Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slaters” là số nhiều của slater — đang hiển thị từ gốc:

slater

/'sleitə/

danh từ

  • thợ lợp ngói acđoa
Biến thể từ slaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various small terrestrial isopods having a flat elliptical segmented body; found in damp habitats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...