slather
//
* danh từ- (số nhiều) số lượng to lớn* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ
Biến thể từ
slathered quá khứ
slathered quá khứ phân từ
slathering hiện tại phân từ
slathers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. spread thickly