slattern
/'slætə:n/
“slatterns” là số nhiều của slattern — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slatterns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slattern
/'slætə:n/
danh từ
- người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dirty untidy woman