Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slatterns” là số nhiều của slattern — đang hiển thị từ gốc:

slattern

/'slætə:n/

danh từ

  • người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
Biến thể từ slatterns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dirty untidy woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...